body hair
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Lông trên cơ thể người: "body hair" chỉ toàn bộ lông mọc trên bề mặt cơ thể con người, ngoại trừ vùng đầu (tóc), lông mày, và lông mi. Đây là loại lông ngắn, thường mọc khắp nơi như tay, chân, ngực, lưng, và các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người chọn loại bỏ lông trên cơ thể vì lý do thẩm mỹ.)
- (Lượng lông trên cơ thể khác nhau rất nhiều giữa người này với người khác.)
- (Anh ấy có rất ít lông trên cánh tay và chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Body hair distribution": sự phân bố lông trên cơ thể, thường được nghiên cứu trong sinh học hoặc y học.
- Body hair distribution is influenced by genetics and hormones. (Sự phân bố lông trên cơ thể bị ảnh hưởng bởi di truyền và hormone.)
- "Excessive body hair" (hirsutism): tình trạng lông mọc quá nhiều, thường gặp ở phụ nữ do rối loạn nội tiết.
- Excessive body hair can be a sign of a medical condition. (Lông trên cơ thể mọc quá nhiều có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Body hair (danh từ ghép): là dạng chính xác của từ, không có biến thể khác.
- Body hair removal (cụm danh từ): việc loại bỏ lông trên cơ thể (như cạo, wax, laser).
- Body hair removal is a common practice in many cultures. (Việc loại bỏ lông trên cơ thể là một thực hành phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
- Body hair growth (cụm danh từ): sự phát triển của lông trên cơ thể.
- Body hair growth can be stimulated by certain medications. (Sự phát triển của lông trên cơ thể có thể được kích thích bởi một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Lông cơ thể: cách dịch trực tiếp, thông dụng.
- Lông tay chân: thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ lông ở tay và chân.
- Lông người: nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lông mọc ở đầu.
Các cụm từ liên quan
- To have body hair: có lông trên cơ thể.
- Most adults have body hair to some extent. (Hầu hết người trưởng thành đều có lông trên cơ thể ở một mức độ nào đó.)
- To remove body hair: loại bỏ lông trên cơ thể.
- She prefers to remove body hair using a razor. (Cô ấy thích loại bỏ lông trên cơ thể bằng dao cạo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "body hair". Tuy nhiên, có một số cụm từ văn hóa liên quan: - "Body hair is natural": lông trên cơ thể là tự nhiên (thường dùng trong các cuộc thảo luận về chấp nhận cơ thể tự nhiên). - The movement promotes the idea that body hair is natural and shouldn't be shamed. (Phong trào này thúc đẩy ý tưởng rằng lông trên cơ thể là tự nhiên và không nên bị xấu hổ.)